Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ander Barrenetxea Muguruza
Aritz Elustondo
Igor Zubeldia
Alexander Sorloth
Mohamed Ali-Cho
Robin Le Normand
Robert Navarro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 16 | 6.54 | |
| 23 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 10 | Iker Muniain Goni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 3 | 73 | 7.5 | |
| 4 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 21 | Ander Capa Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 53 | 6.34 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 53 | 8.56 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 1 | Unai Simón | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 0 | 49 | 7.08 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 53 | 7.29 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 53 | 6.97 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 32 | 7.06 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 8 | 0 | 49 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 0 | 67 | 6.46 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 4 | 73 | 7.02 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 5.89 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 4 | 54 | 6.38 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 4 | 44 | 6.22 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 52 | 6.66 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 12 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 1 | 67 | 6.85 | |
| 11 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 17 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ