Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Zubeldia
0 - 1 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Jon Martin
Benat Turrientes
Brais Mendez
Wesley Gassova
Orri Steinn Oskarsson
Brais Mendez
Aihen Munoz Capellan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 31 | 6.02 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 36 | 5.74 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 19 | 6.22 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 32 | 6.32 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 28 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.77 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.27 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 44 | 7.7 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 40 | 7.03 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 47 | 7.53 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 38 | 7.09 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ