Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aritz Elustondo
Ander Barrenetxea Muguruza
Jon Magunazelaia Argoitia
Alberto Dadie
Aihen Munoz Capellan
Jon Ander Olasagasti
2 - 1 Mikel Oyarzabal
Aritz Elustondo
Robin Le Normand
Mikel Merino Zazon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 59 | 7.03 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 45 | 6.99 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 4 | 47 | 8.85 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 8 | 23.53% | 0 | 0 | 37 | 5.62 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 6 | 54 | 6.59 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 71 | 7.06 | |
| 20 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 30 | 6.98 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 51 | 6.84 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 6.88 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 29 | Malcom Adu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.43 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 8 | 55 | 6.9 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 3 | 64 | 6.64 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 7 | 55 | 6.53 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 2 | 75 | 7.02 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 4 | 0 | 42 | 5.77 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 3 | 43 | 6.63 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Jon Magunazelaia Argoitia | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 6.51 | ||
| 38 | Alberto Dadie | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ