Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay ngày 25/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Zubeldia
Javier Lopez
Sheraldo Becker
Brais Mendez
Aihen Munoz Capellan
Aritz Elustondo
Luka Sucic
Naif Aguerd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 29 | 7.88 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 47 | 6.01 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 56 | 6.08 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 60 | 6.43 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ