Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sociedad tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
0 - 1 Benat Turrientes
Orri Steinn Oskarsson
Aritz Elustondo
Alvaro Odriozola Arzallus
Yangel Herrera
Mikel Oyarzabal
Job Ochieng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 27 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 47 | Iker Monreal | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 2 | 43 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 5 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 43 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ