Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sporting CP hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ousmane Diomande
Matheus Reis de Lima
Matheus Reis de Lima
Maximiliano Araujo
Joao Simoes
Pedro Goncalves
Eduardo Quaresma
Hidemasa Morita
Pedro Goncalves
2 - 2 Francisco Trincao
Geny Catamo Penalty cancelled
Eduardo Quaresma
Alisson Santos
2 - 3 Alisson Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.99 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 7.42 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.57 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 5.57 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 56 | 6.12 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 6 | 73 | 7.32 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ