Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Athletic Bilbao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Villarreal hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Athletic Bilbao vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Athletic Bilbao vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Baena Rodriguez Penalty awarded
Gerard Moreno Balaguero
Raul Albiol Tortajada
Santi Comesana

Santi Comesana
Alfonso Pedraza Sag
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ilias Akhomach
1 - 1 Daniel Parejo Munoz,Parejo
Alejandro Baena Rodriguez Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.66 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 25 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.31 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 7.17 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ