Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlanta United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Charlotte FC hôm nay ngày 03/06/2024 lúc 03:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Derrick Williams(OW)
Jere Uronen Goal awarded
Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
1 - 2 Liel Abada
1 - 3 Liel Abada
Djibril Diani
Tyger Smalls
Brandt Bronico
Jere Uronen
Kristijan Kahlina
Brecht Dejaegere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 7 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 0 | 88 | 6.6 | |
| 9 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Josh Cohen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 5 | 0 | 81 | 8.1 | |
| 20 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 3 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 4 | 2 | 66 | 7.3 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 5 | 56 | 6.4 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 43 | 8.8 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 61 | 7.1 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 34 | Andrew Privett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 25 | Tyger Smalls | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ