Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlanta United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Chicago Fire hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Philip Zinckernagel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 7.47 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 38 | 7.03 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 44 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 14 | Jamal Thiare | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 0 | 72 | 6.76 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 55 | 6.18 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 58 | 6.91 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 63 | 6.17 | |
| 28 | William Reilly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 73 | 6.66 | |
| 20 | Luke Brennan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 52 | 7.99 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 5.94 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 61 | 6.42 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 5 | Samuel Rogers | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 68 | 6.34 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 54 | 7.18 | |
| 35 | Sergio Oregel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 50 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ