Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlanta United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Inter Miami hôm nay ngày 19/09/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 19 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 6 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 20 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ