Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlanta United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Inter Miami hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo Campana Romero
3 - 2 Leonardo Campana Romero
Facundo Farias
David Ruiz
Nicolas Marcelo Stefanelli
Robbie Robinson
Josef Martinez
Serhiy Kryvtsov
Nicolas Marcelo Stefanelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 48 | 6.62 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 29 | 7.89 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 7.04 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 21 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 36 | 5.65 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7.17 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 5.41 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.56 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 38 | 5.57 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 37 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ