Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlanta United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Nashville hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 13 | 6.53 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 7.72 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 23 | 6.79 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 46 | 7.44 | |
| 21 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.62 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 5.89 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 22 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ