Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlanta United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs New England Revolution hôm nay ngày 01/06/2023 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carles Gil de Pareja Vicent
Omar Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 4.69 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 47 | 7.33 | |
| 18 | Derrick Etienne | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 83 | 6.7 | |
| 10 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 0 | 76 | 6.94 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 90 | 6.48 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 4 | 0 | 81 | 6.67 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 7 | 2 | 3 | 90 | 76 | 84.44% | 1 | 0 | 113 | 8.43 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 1 | 77 | 6.38 | |
| 14 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 3 | 99 | 7.26 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 19 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.07 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 84 | 6.5 | |
| 30 | Machop Chol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jozy Altidore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 17 | Bobby Shou Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 7.36 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 53 | 7.44 | |
| 88 | Andrew Farrell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 18 | Ema Boateng | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 7.27 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 19 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.54 | |
| 6 | Christian Makoun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 12 | Justin Rennicks | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 50 | 6.01 | |
| 99 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 29 | Noel Arthur Coleman Buck | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 39 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ