Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlanta United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Seattle Sounders hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 53 | 7.03 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 48 | 6.57 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 56 | 6.43 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 14 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 2 | 51 | 6.87 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.33 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 3 | 1 | 61 | 6.66 | |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 25 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 5 | 77 | 6.83 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 0 | 63 | 6.24 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 4 | 2 | 53 | 6.35 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 67 | 6.83 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 57 | 6.47 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 1 | 95 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ