Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlanta United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlanta United vs Toronto FC hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 03:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlanta United vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlanta United vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deandre Kerr
Raoul Petretta
Malik Henry
Alonso Coello
Derrick Etienne
Kosi Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 19 | Kobe Franklin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ