Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Atletico San Luis hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Macias
Leonardo Bonatini Lohner Maia
Rodrigo Dourado Cunha
John Eduard Murillo Romana
Miguel Garcia
Diego Abitia
Benjamin Ignacio Galdames Millan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Forward | 1 | 0 | 5 | 12 | 12 | 100% | 5 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 25 | Leonardo Flores | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 185 | Victor Hugo Rios De Alba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 52 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 194 | Roman Torres Acosta | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ