Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Mateo Chavez Garcia
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
0 - 1 Hugo Martin Nervo(OW)
Teun Wilke
Raul Alejandro Martinez Ruiz
Jonathan Padilla
Fernando Beltran Cruz
Cade Cowell
Isaac Brizuela Munoz
Armando Gonzalez Alba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Orrantia Trevino | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 7 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 3 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Forward | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 209 | Jorge Guzman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 20 | Diego Gonzalez | Forward | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 41 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Midfielder | 3 | 1 | 7 | 36 | 27 | 75% | 7 | 1 | 63 | 8 | |
| 20 | Fernando Beltran Cruz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 70 | 7.7 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 54 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 35 | Teun Wilke | Forward | 5 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 50 | Mateo Chavez Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 58 | Hugo Camberos | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 47 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ