Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Club America hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramon Juarez Del Castillo
0 - 1 Rodrigo Aguirre
0 - 2 Cristian Calderon
Cristian Alexis Borja Gonzalez
1 - 3 Rodrigo Aguirre
Diego Alfonso Valdes Contreras
Nestor Alejandro Araujo Razo
Victor Alejandro Davila Zavala
Javairo Dilrosun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 2 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Forward | 5 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Leonardo Flores | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Diego Gonzalez | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 7 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 185 | Victor Hugo Rios De Alba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 29 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Nestor Alejandro Araujo Razo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Forward | 5 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 32 | 8.7 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Alejandro Zendejas | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 18 | Cristian Calderon | Defender | 1 | 1 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 2 | 59 | 8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Defender | 2 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 38 | 7 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 46 | 7.2 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 53 | 8.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ