Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Club America hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Brian Rodriguez Bravo
Dagoberto Espinoza
Cristian Alexis Borja Gonzalez
Allan Saint-Maximin
Jose Raul Zuniga Murillo
Kevin Nahin Alvarez Campos
2 - 2 Alvaro Fidalgo
Alejandro Zendejas
Isaias Violante
Victor Alejandro Davila Zavala
2 - 3 Allan Saint-Maximin
Isaias Violante
Victor Alejandro Davila Zavala
2 - 4 Victor Alejandro Davila Zavala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 5.5 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 5.6 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 5.4 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 5.1 | |
| 17 | Jose Lozano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 8 | 0 | 41 | 8.3 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 8 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 1 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ