Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs FC Juarez hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Jesus Murillo
Diego Valoyes
Angel Zaldivar Caviedes
Dieter Daniel Villalpando Perez
Raymundo Fulgencio
Alejandro Mayorga
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Angel Zaldivar Caviedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 3 | 2 | 53 | 8.7 | |
| 218 | Jorge San Martin | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 7.8 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 36 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 17 | 7.5 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 4 | 75 | 5.5 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 5 | 1 | 92 | 6.6 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 8 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 42 | 6 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 52 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ