Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Mazatlan FC hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 70 | 7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 70 | 6.7 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 22 | Antonio Sanchez | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 3 | 1 | 37 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 202 | Anwar Ben Rhouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ