Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Atlas vs Mazatlan FC, 06h00 ngày 01/02

Vòng 4
06:00 ngày 01/02/2026
Atlas
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Mazatlan FC
Địa điểm: Estadio Jalisco
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.85
+0.5
1.05
O 2.5
0.80
U 2.5
0.91
1
1.84
X
3.65
2
3.80
Hiệp 1
-0.25
0.99
+0.25
0.91
O 1
0.81
U 1
1.07

VĐQG Mexico » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Mazatlan FC hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atlas vs Mazatlan FC

Atlas Atlas
Phút
Mazatlan FC Mazatlan FC
Uros Djurdjevic 1 - 0
Kiến tạo: Rodrigo Schlegel
match goal
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atlas VS Mazatlan FC

Atlas Atlas
Mazatlan FC Mazatlan FC
8
 
Tổng cú sút
 
2
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạm lỗi
 
3
3
 
Phạt góc
 
1
3
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
4
5
 
Thử thách
 
6
20
 
Long pass
 
13
3
 
Successful center
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
0
2
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
3
3
 
Đánh chặn
 
0
13
 
Ném biên
 
7
281
 
Số đường chuyền
 
195
85%
 
Chuyền chính xác
 
80%
47
 
Pha tấn công
 
49
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
18
 
Số pha tranh chấp thành công
 
21
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
1
9
 
Số quả tạt chính xác
 
5
12
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
15
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
6
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Eduardo Daniel Aguirre Lara
6
Edgar Zaldivar
4
Adrian Mora Barraza
14
Cesar Rafael Ramos Becerra
44
Roberto Suarez Pier
218
Jorge San Martin
17
Jose Lozano
203
Jose Martin
251
Luis Gamboa
10
Gustavo Del Prete
Atlas Atlas 5-4-1
5-3-2 Mazatlan FC Mazatlan FC
22
Sanchez
199
Flores
21
Schlegel
28
Capasso
13
Aguirre
3
Ferrarei...
8
Garcia
26
Gonzalez
27
Alba
58
Gonzalez
32
Djurdjev...
33
Mazzocco
21
Santos
26
Leyva
5
Almada
19
Merolla
14
Zaleta
10
Villegas
11
Barcenas
23
Flores
15
Rubio
7
Silva

Substitutes

31
Angel Antonio Saavedra Nevarez
28
Daniel Hernandez
202
Anwar Ben Rhouma
20
Mauro Lainez
193
Gabriel Lopez
13
Victor Andre Alcaraz Diaz
4
Jair Diaz
25
Said Godinez
22
Alberto Herrera
235
Jaime Estrada
Đội hình dự bị
Atlas Atlas
Eduardo Daniel Aguirre Lara 19
Edgar Zaldivar 6
Adrian Mora Barraza 4
Cesar Rafael Ramos Becerra 14
Roberto Suarez Pier 44
Jorge San Martin 218
Jose Lozano 17
Jose Martin 203
Luis Gamboa 251
Gustavo Del Prete 10
Atlas Mazatlan FC
31 Angel Antonio Saavedra Nevarez
28 Daniel Hernandez
202 Anwar Ben Rhouma
20 Mauro Lainez
193 Gabriel Lopez
13 Victor Andre Alcaraz Diaz
4 Jair Diaz
25 Said Godinez
22 Alberto Herrera
235 Jaime Estrada

Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Mazatlan FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 2.67
2 Sút trúng cầu môn 2.67
7.33 Phạm lỗi 6.67
2 Phạt góc 3
51% Kiểm soát bóng 38.67%
1 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.9
2.7 Sút trúng cầu môn 2.4
8.6 Phạm lỗi 10.6
2.2 Phạt góc 3.3
43.2% Kiểm soát bóng 42.7%
1.6 Thẻ vàng 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atlas (21trận)
Chủ Khách
Mazatlan FC (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
1
6
HT-H/FT-T
0
3
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
3
1
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
3
0

Atlas Atlas
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Uros Djurdjevic Tiền đạo cắm 3 2 3 23 12 52.17% 0 0 40 8
58 Arturo Gonzalez Cánh trái 2 1 3 27 18 66.67% 3 1 41 7.1
26 Aldo Paul Rocha Gonzalez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 63 54 85.71% 1 0 70 7
3 Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ cánh phải 1 0 1 31 26 83.87% 4 0 53 6.5
13 Gaddi Aguirre Trung vệ 2 0 0 40 33 82.5% 0 1 55 6.9
8 Mateo Ezequiel Garcia Cánh phải 1 0 2 22 22 100% 0 0 28 6.9
6 Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 17 6.7
21 Rodrigo Schlegel Trung vệ 0 0 0 56 46 82.14% 0 3 70 6.7
19 Eduardo Daniel Aguirre Lara Tiền đạo cắm 2 1 0 13 11 84.62% 0 1 23 7
28 Manuel Vicente Capasso Trung vệ 0 0 0 55 47 85.45% 0 2 64 7.1
22 Antonio Sanchez Thủ môn 1 0 0 36 28 77.78% 0 0 44 7
27 Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 45 40 88.89% 0 3 53 7
199 Sergio Ismael Hernandez Flores Midfielder 3 2 0 18 18 100% 3 1 37 6.6

Mazatlan FC Mazatlan FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Lucas Merolla Trung vệ 2 0 1 27 23 85.19% 0 2 40 6.7
11 Yoel Barcenas Cánh phải 2 2 1 40 33 82.5% 5 0 54 6.7
23 Jordan Steeven Sierra Flores Tiền vệ trụ 0 0 1 38 32 84.21% 0 0 47 6.7
5 Facundo Ezequiel Almada Trung vệ 0 0 1 51 41 80.39% 0 3 63 7
7 Luiz Eduardo Teodora da Silva Tiền đạo cắm 1 1 0 21 14 66.67% 0 0 31 6.8
15 Brian Rubio Tiền đạo cắm 1 0 0 11 9 81.82% 1 3 28 6.7
33 Ricardo Rodriguez Mazzocco Thủ môn 0 0 0 37 27 72.97% 0 0 49 6.8
28 Daniel Hernandez Cánh phải 1 0 0 4 4 100% 1 0 9 6.8
14 Mauro Zaleta Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 36 29 80.56% 3 0 55 6.3
31 Angel Antonio Saavedra Nevarez Cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.6
10 Omar Fernando Moreno Villegas Forward 1 0 1 11 10 90.91% 0 0 24 6.6
21 Sebastian Santos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 42 6.4
202 Anwar Ben Rhouma Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.4
26 Angel Leyva Defender 2 0 0 27 22 81.48% 0 1 39 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ