Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Necaxa hôm nay ngày 19/02/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diber Carbindo
Jose Antonio Paradela Goal cancelled
0 - 2 Agustin Palavecino
Alejandro Mayorga
Raul Martin Sandoval Zavala
Arturo Adolfo Palma Cisneros
Tomas Oscar Badaloni
0 - 3 Arturo Adolfo Palma Cisneros
Johan Rojas Echavarria
Ricardo Saul Monreal Morales
Alexis Pena
Arturo Adolfo Palma Cisneros
0 - 4 Tomas Oscar Badaloni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Orrantia Trevino | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Defender | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 58 | 6.8 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 3 | Idekel Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 25 | Leonardo Flores | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 209 | Jorge Guzman | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Diego Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 10 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 185 | Victor Hugo Rios De Alba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7.5 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 2 | 84 | 8.1 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 18 | Raul Martin Sandoval Zavala | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 27 | Diber Carbindo | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Arturo Adolfo Palma Cisneros | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 15 | Pavel Perez | Forward | 3 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ