Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Pachuca hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gastón Togni
0 - 2 Daniel Aceves
0 - 3 Sergio Barreto
Daniel Aceves
Alexandre Zurawski
Carlos Luis Quintero Arroyo
Carlos Agustin Moreno
Alexei Dominguez
Carlos Sanchez Nava
Oussama Idrissi
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Pedro Pedraza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Orrantia Trevino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 13 | 5.8 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.4 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 44 | Roberto Suarez Pier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 218 | Jorge San Martin | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 24 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 32 | Gastón Togni | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.7 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 8.5 | |
| 16 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ