Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Puebla hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Alberto Baltazar Agraz
Edgar Andres Guerra Hernandez
Ignacio Maestro Puch
Owen de Jesus Gonzalez
Bryan Eduardo Garnica Cortez
Fernando Monarrez Ochoa
Eduardo Mustre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 41 | 8.5 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 49 | 8.4 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 41 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 32 | Angelo Araos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 68 | 54 | 79.41% | 4 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 19 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 71 | 5.9 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ