Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Santos Laguna hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Geovanni Perez
Kevin Alexander Palacios Salazar Penalty cancelled
Kevin Balanta Lucumi
Cristian Andres Dajome Arboleda
Jose Abella
Ramiro Sordo
Javier Guemez Lopez
Salvador Mariscal
Diego Javier Medina Vazquez
Carlos Acevedo Lopez
Jordan Carrillo
Jesus Ocejo
2 - 2 Jesus Ocejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 17 | Jose Lozano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 32 | 6 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 1 | 1 | 5 | 30 | 28 | 93.33% | 12 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 34 | 7 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 42 | 7 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 188 | Geovanni Perez | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 67 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ