Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atlas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atlas vs Toluca hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atlas vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atlas vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcello Ruiz
Santiago Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 35 | 8.3 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 36 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 28 | 5.9 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 79 | 8.2 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 52 | 48 | 92.31% | 8 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 63 | 84% | 0 | 4 | 89 | 7.3 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ