Atletico Atlanta
-0.5 1.00
+0.5 0.76
1.75 0.68
u 0.94
1.97
3.47
2.63
-0.25 1.00
+0.25 0.58
0.75 0.84
u 0.76
2.68
4.4
1.68
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Atlanta vs Deportivo Maipu hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Atlanta vs Deportivo Maipu tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Atlanta vs Deportivo Maipu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mirko Bonfigli
Marcelo Eggel
1 - 1 Juan Pablo Gobetto
Juan Pablo Gobetto
Fausto Emanuel Montero
Felipe Rivarola
Nicolas Andres Fernandez
Tomas Silva
Julián Vera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Leonel Galeano | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 2 | Rodrigo Moreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Federico Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Alejandro Quintana | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 4 | Martin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 4 | 3 | 45 | 7.4 | |
| 5 | Tomas Castro Ponce | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Jeremias Puch | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Lautaro Fedele | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 41 | 8 | |
| 1 | Francisco Rago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Ignacio Bautista Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Tomas Alejandro Rojas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 5 | 57 | 7 | |
| 8 | Federico Bisanz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 1 | 36 | 8.6 | |
| 18 | Federico Alvarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 3 | Rodrigo Sosa | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 17 | Nahuel Urtasun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Matías Ibarra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |||
| 16 | Fausto Emanuel Montero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Lisandro Cabrera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Juan Pablo Gobetto | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 5 | Gaston Mansilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Lucas Nicolas Faggioli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Marcelo Eggel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 15 | Nicolas Andres Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Luciano Arnijas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 6 | Aron Rodrigo Aguero Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 8 | Mirko Bonfigli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 1 | Nahuel Galardi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 7 | Franco Saccone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 0 | Tomás Ricardo Rodrigo Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Juan De la Reta | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 18 | Felipe Rivarola | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ