Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Bucaramanga
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Bucaramanga vs Alianza Petrolera hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jair Andres Castillo Leon
Charly Villegas
Wiston Fernandez
Josy Pérez
Ever Meza
Wiston Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 52 | 9.5 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 23 | Carlos Romaña | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | ||
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 8.1 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Gleyfer Medina | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 5.9 | |
| 12 | Juan Camilo Chaverra Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 5.2 | |
| 3 | Kevin Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 51 | 5.4 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 22 | Jesus Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 5.9 | |
| 24 | Eduard Banguero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 49 | 5.1 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Charly Villegas | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Josy Pérez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ