Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Clube Goianiense 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Clube Goianiense vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Clube Goianiense vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Clube Goianiense vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Julimar Silva Oliveira Junior
Fernando Bueno
Christian Roberto Alves Cardoso
Mateo Gamarra
Fernando Luis Roza, Fernandinho
Lucas Esquivel
Lucas Esquivel
Lucas Gabriel Di Yorio
1 - 2 Lucas Gabriel Di Yorio
Luis Leonardo Godoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 49 | 6.34 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 14 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 3 | 40 | 6.1 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 5 | 0 | 46 | 6.39 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 4 | 59 | 6.95 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 44 | 7.29 | |
| 13 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 34 | 6.54 | |
| 20 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 18 | 4.99 | |
| 16 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 17 | Yeferson Rodallega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Vinicius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 35 | 6.41 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 21 | 6.02 | |
| 18 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 47 | 6.94 | |
| 15 | Marcao | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.93 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 3 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 71 | 6.31 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 3 | 54 | 6.93 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Hậu vệ cánh phải | 7 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 45 | 7.92 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 6.88 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 2 | 63 | 7.27 | |
| 15 | Mateo Gamarra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 1 | 4 | 67 | 7.32 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 7 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 17 | 7.22 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 43 | Gabriel Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 45 | Lucas Belezi Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 90 | Emersonn | Forward | 3 | 1 | 3 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 4 | 29 | 7.09 | |
| 6 | Fernando Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 2 | 52 | 6.58 | |
| 41 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 16 | Romeo Benítez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 57 | Joao Cruz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 63 | Diogo Riquelme | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Kayke Evaristo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ