Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Clube Goianiense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Clube Goianiense vs Cuiaba hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Clube Goianiense vs Cuiaba tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Clube Goianiense vs Cuiaba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Railan Reis Ferreira
Lucas Mineiro
Andre Luis Da Costa Alfredo
Max Alves
Jonathan Cafu
Lucas Mineiro
Max Alves
Filipe Augusto Carvalho Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Campanharo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 4 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 4 | 71 | 7.6 | |
| 18 | Jan Carlos Hurtado Anchico | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 10 | 3 | 74 | 7.7 | |
| 11 | Janderson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 8 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Matias Lacava | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 9 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 6 | Alejo Cruz | Cánh trái | 3 | 0 | 5 | 67 | 47 | 70.15% | 8 | 2 | 105 | 7.6 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 20 | Jean Carlos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 0 | Geovane | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bruno Fabiano Alves Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 44 | 7.5 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 97 | Andre Luis Da Costa Alfredo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 30 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Max Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 21 | Railan Reis Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 4 | 0 | 65 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ