Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Clube Goianiense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Clube Goianiense vs Fortaleza hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Clube Goianiense vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Clube Goianiense vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Cardona
Juan Martin Lucero
Kevin Andrade Navarro
Tomas Cardona
Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Tomas Pochettino
Felipe Jonatan
Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Benjamin Kuscevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 5 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 33 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ