Atletico Junior Barranquilla 1
+0.25 0.70
-0.25 1.00
2.5 1.60
u 0.40
2.48
2.33
2.88
-0 0.70
+0 0.83
1 0.88
u 0.93
3.4
3.1
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Nacional Medellin hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Nacional Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Atletico Nacional Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
William Jose Tesillo Gutierrez Goal cancelled
0 - 1 Juan Rengifo
Edwin Andres Cardona Bedoya
0 - 2 Alfredo Jose Morelos Avilez
Marlos Moreno Duran
Dairon Estibens Asprilla Rivas
0 - 3 Dairon Estibens Asprilla Rivas
Eduard Alexander Bello Gil
Andres Mateus Uribe Villa
0 - 4 Marlos Moreno Duran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Harold Rivera Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 4 | 39 | 7 | |
| 80 | Fabian Angel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 4.2 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 37 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 16 | William Jose Tesillo Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 66 | 8.1 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.8 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 80 | 7.5 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 80 | Juan Zapata | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 15 | Harlen Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 4 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 5 | 0 | 80 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ