Atletico Junior Barranquilla
-1 0.99
+1 0.89
2.5 0.90
u 0.72
1.74
3.50
3.18
-0.25 0.99
+0.25 0.96
1 0.71
u 0.89
2.2
4.05
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Junior Barranquilla vs Fortaleza F.C hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Junior Barranquilla vs Fortaleza F.C tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Junior Barranquilla vs Fortaleza F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhon Martinez
Jonathan Marulanda
1 - 1 Andres Arroyo
Andy Batioja
Julio Sinisterra
Yesid Diaz
Teun Wilke
John Velázquez
Jonathan Marulanda
John Velázquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 70 | Carlos Bacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Harold Rivera Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Sebastian Herrera Sanabria | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Jonathan Marulanda | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Miguel Pernía | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 44 | 5.8 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | ||
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Jhon Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 30 | Andy Batioja | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Julio Sinisterra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ