Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Alaves hôm nay ngày 30/10/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Lopez
Ianis Hagi
Abde Rebbach
Ruben Duarte Sanchez
Enrique Garcia Martinez, Kike
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Ianis Hagi
2 - 1 Ander Guevara Lajo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 50 | 6.88 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 7.13 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 27 | 6.99 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 40 | 6.79 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 20 | 8.52 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 2 | 0 | 56 | 6.68 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 2 | 56 | 6.67 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 29 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 6 | 0 | 18 | 5.73 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 32 | Samu | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ