Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Alaves hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jon Guridi
Antonio Blanco
Manuel Sanchez De La Pena
Moussa Diarra
Antonio Martinez Lopez
Aleksandar Sedlar
Tomás Conechny
Stoichkov
Tomás Conechny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 2 | 96 | 6.82 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 2 | 91 | 7.02 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 79 | 6.17 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 4 | 43 | 30 | 69.77% | 7 | 1 | 62 | 7.57 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 10 | Angel Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 5.75 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 78 | 6.57 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 7.13 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 46 | 6.67 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 5.58 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 4 | 2 | 76 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 9 | 21 | 6.82 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 22 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 10 | Tomás Conechny | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.7 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 9 | 6.18 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 43 | 5.88 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 48 | 6.52 | |
| 19 | Stoichkov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 15 | Carlos Martin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 31 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ