Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Alaves hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Ibanez Lumbreras
Denis Suarez Fernandez
Ander Guevara Lajo
Lucas Boye
Abde Rebbach
Aitor Manas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 90 | 6.95 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 4 | 35 | 7.72 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 56 | 6.88 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 89 | 7.4 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 2 | 51 | 7.23 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 6 | 1 | 67 | 7.33 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 5 | 74 | 7.52 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 57 | 52 | 91.23% | 5 | 0 | 83 | 8.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 1 | 94 | 6.25 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.66 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.21 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 53 | 7.01 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 5.82 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 65 | 6.75 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 70 | 6.57 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 5.69 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 16 | 1 | 66 | 6.95 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ