Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Gorosabel
Gorka Guruzeta Rodriguez
Benat Prados Diaz
Maroan Harrouch Sannadi
Oscar de Marcos Arana Oscar
Mikel Vesga
Yeray Alvarez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.63 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.85 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 0 | 68 | 7.06 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 8 | 25 | 6.61 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 46 | 6.72 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 45 | 7.29 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 35 | 6.62 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 48 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 39 | 6.77 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 23 | 6.76 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 58 | 7.01 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 48 | 7.65 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ