Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay ngày 18/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jules Kounde
0 - 1 Joao Felix Sequeira
0 - 2 Robert Lewandowski
Lamine Yamal
0 - 3 Fermin Lopez
Oriol Romeu Vidal
Vitor Hugo Roque Ferreira
Inigo Martinez Berridi
Marc Casado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 5.66 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.97 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 27 | 5.03 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 5.95 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 52 | 7.07 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 19 | 8.52 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 7.26 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 39 | 6.84 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 39 | Hector Fort | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ