Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jules Kounde
Alejandro Balde
Eric Garcia
Ferran Torres
2 - 1 Robert Lewandowski
2 - 2 Ferran Torres
Gerard Martin
Ronald Federico Araujo da Silva
2 - 3 Ferran Torres
Pablo Martin Paez Gaviria
Lamine Yamal
2 - 4 Lamine Yamal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.99 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 21 | 7.26 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 28 | 6.66 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 2 | 53 | 6.35 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 44 | 5.93 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 61 | 100% | 0 | 0 | 67 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ