Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Betis hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guido Rodriguez
William Carvalho
2 - 1 William Carvalho
German Alejo Pezzella
Ayoze Perez
Juan Miranda
Guido Rodriguez
Abdessamad Ezzalzouli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 3 | 54 | 6.74 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 68 | 6.71 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 3 | 40 | 7.77 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 45 | 7.32 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 32 | 7.21 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 4 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 54 | 6.67 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 52 | 6.18 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 59 | 7.89 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 83 | 6.18 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 0 | 59 | 5.5 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 52 | 7.95 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 74 | 6.3 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 20 | 6.42 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 61 | 43 | 70.49% | 9 | 0 | 92 | 6.96 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 71 | 7.57 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 81 | 6.58 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ