Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Bodo Glimt hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Fredrik Sjovold
1 - 2 Kasper Waarst Hogh
Nikita Haikin
Sondre Auklend
Andreas Klausen Helmersen
Isak Dybvik Maatta
Isak Dybvik Maatta
Anders Klynge
Haitam Aleesami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 58 | 7.05 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 37 | 97.37% | 4 | 0 | 52 | 6.94 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 20 | 7.79 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 47 | 7.24 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 2 | 37 | 6.36 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 10 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 50 | 6.58 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 7.07 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 12 | 6.28 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 33 | 7.35 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ