Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 11/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emre Can
Julian Brandt
Ian Maatsen
Sebastien Haller
Jamie Bynoe-Gittens
2 - 1 Sebastien Haller
Marco Reus
Salih Ozcan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 25 | 6.66 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 54 | 6.54 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 6 | 39 | 28 | 71.79% | 10 | 2 | 59 | 8.33 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 54 | 6.91 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 7.49 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.46 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 44 | 6.57 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 50 | 7.42 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 17 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 92 | 95.83% | 0 | 2 | 108 | 5.33 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 76 | 6.01 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 13 | 6.51 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 7.13 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 4 | 1 | 95 | 7.04 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.29 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 7.55 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 6 | 0 | 85 | 7.21 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 20 | 5.93 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 102 | 89.47% | 0 | 1 | 127 | 6.18 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 1 | 1 | 108 | 5.91 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ