Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Cadiz hôm nay ngày 04/05/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youba Diarra
Ivan Alejo
Anthony Lozano
Chris Ramos
Jose Maria Martin Bejarano Serrano
José Antonio de la Rosa
4 - 1 Anthony Lozano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 2 | 0 | 74 | 6.87 | |
| 8 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 53 | 8.65 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.98 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 52 | 6.94 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 56 | 7.63 | |
| 1 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 0 | 56 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alvaro Negredo Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.04 | |
| 9 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 25 | Jorge Mere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 5.89 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 5.79 | |
| 21 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 29 | 5.67 | |
| 12 | Youba Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 5 | Momo Mbaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ