Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Cadiz hôm nay ngày 02/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Pires Silva
0 - 2 RogerLast Martiacute Salvador
Momo Mbaye
RogerLast Martiacute Salvador
Ivan Alejo
Gonzalo Escalante
Isaac Carcelen Valencia
Maximiliano Gomez
Rominigue Kouame
Ruben Sobrino Pozuelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 68 | 66 | 97.06% | 1 | 0 | 75 | 6.92 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 5 | 79 | 6.28 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 66 | 6.91 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.21 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.93 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 5.96 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 3 | 54 | 6.08 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 2 | Joseba Zaldua Bengoetxea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 22 | Jorge Mere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.34 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 20 | 7.26 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 14 | Momo Mbaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ