Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Celtic FC hôm nay ngày 08/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Celtic FC tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daizen Maeda Card changed
Daizen Maeda
Luis Enrique Palma Oseguera
Oh Hyun Gyu
Odin Thiago Holm
David Turnbull
Hyun-jun Yang
Tomoki Iwata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 48 | 8.18 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.42 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.79 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.91 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 34 | 7.44 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 55 | 6.84 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 44 | 7.45 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 48 | 7.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 46 | 5.82 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 5.95 | |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 5.02 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 19 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.08 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ