Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Eintracht Frankfurt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathaniel Brown
3 - 1 Jonathan Michael Burkardt
Aurele Amenda
Hugo Emanuel Larsson
Oscar Hojlund
Jean Negoce
Mario Gotze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 4 | 3 | 40 | 38 | 95% | 1 | 2 | 55 | 7.8 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 4 | 0 | 98 | 7.5 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 1 | 89 | 7.4 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 5 | 61 | 7.5 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 1 | 67 | 8.5 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 34 | 8 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 5 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 1 | 48 | 9.4 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 60 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 27 | Mario Gotze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 84 | 5.6 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 96 | 6.3 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Forward | 1 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 54 | 5.8 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Fares Chaibi | Forward | 2 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 5 | Aurele Amenda | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 54 | 8.1 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ