Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Feyenoord hôm nay ngày 04/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Feyenoord tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mario Hermoso Canseco(OW)
1 - 2 David Hancko
Calvin Stengs
Yankubah Minteh
Ondrej Lingr
Bart Nieuwkoop
Alireza Jahanbakhsh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.97 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 40 | 5.37 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 9 | Ueda Ayase | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ