Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Getafe hôm nay ngày 20/12/2023 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Damian Nicolas Suarez
Luis Milla
1 - 1 Borja Mayoral Moya
Damian Nicolas Suarez
Oscar Rodriguez Arnaiz
Oscar Rodriguez Arnaiz
Jordi Martin
3 - 2 Oscar Rodriguez Arnaiz
Jose Angel Carmona
Omar Federico Alderete Fernandez
3 - 3 Borja Mayoral Moya
Damian Nicolas Suarez Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 39 | 6.95 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 50 | 6.35 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 37 | 6.06 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 5.19 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ