Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Girona hôm nay ngày 26/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abel Ruiz
Paulo Gazzaniga
Oriol Romeu Vidal
Cristian Portugues Manzanera
Bojan Miovski
Jhon Elmer Solis Romero
Iker Almena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 72 | 6.85 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.68 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.36 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 76 | 7.15 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 42 | 7.81 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 46 | 7.25 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 54 | 7.63 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 57 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 87 | 5.79 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 2 | 2 | 98 | 6.63 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 41 | 5.69 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 4 | 1 | 54 | 6.17 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 59 | 6.49 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 67 | 97.1% | 2 | 0 | 82 | 6.33 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ