Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Inter Milan hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Dimarco
1 - 1 Piotr Zielinski
Marcus Thuram
Petar Sucic
Francesco Pio Esposito
Davide Frattesi
Luis Henrique Tomaz de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Nahuel Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 17 | David Hancko | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 4 | Conor Gallagher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Pablo Barrios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ